Semyeongjonghap Bệnh viện · 의료법인 서명의료재단 세명종합병원
Hồ sơ đăng ký nhà nước
Từ Cơ quan Thẩm định Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (HIRA) — không phải phòng khám tự ghi.
Thủ thuật có làm
Phẫu thuật đục thủy tinh thểThiết bị
Website không ghi
Do người đã làm viết
Chưa có ai viết. Nếu bạn đã làm ở đây, hãy là người đầu tiên.
Chúng tôi không trả tiền cho những bài này. Chỉ người có hóa đơn mới đăng được. Hồi phục và kết quả khác nhau tùy người, và đây không phải chẩn đoán.
Bác sĩ
Website không ghi
Giá phòng khám công bố
| Mục | Giá công bố |
|---|---|
| VIP실 입원료 · ABA06 · 1인실 | 250,000원 |
| 특실 입원료 · ABA05 · 1인실 | 200,000원 |
| 1인실 입원료 · ABA01 · 1인실 | 150,000원 |
| 1인실 입원료 · ABA02 · 1인실 | 170,000원 |
| 기능검사 · 증상 및 행동 평가 척도(불안척도)-신경증불안평가 · TFY705 | 10,000원 |
| 기능검사 · 이화방어기제검사 · TFY737 | 10,000원 |
| 기능검사 · 학습장애및 평가척도(K-LEDS) · TFY737A | 20,000원 |
| 기능검사 · 신경학적 척도검사(말초신경척도) · TFY831 | 10,000원 |
| 기능검사 · 덴버발달검사 · TFZ694 | 60,000원 |
| 기능검사 · 시기능검사 / 안구광학단층촬영 · TEZ7961 | 36,000원 |
| 기능검사 · 비디오전기안진검사 · TFZ733 | 60,000원 |
| 기능검사 · 비디오 안진검사 · TFZ733A | 40,000원 |
| 기능검사 · 동맥경화도검사(PWV+ABI) · TEZ868 | 50,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(위) · TZ002 | 70,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(대장) · TZ003 | 100,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(결장) · TZ002A | 47,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · 위,대장 동시 수면내시경 · TZ037 | 130,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · 내시경 수면연장 · TZ038 | 20,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(직장,S상 결장) · TZ002A | 37,000원 |
| 내시경,천자및 생검료 · CLO Test- Helicobacter pylori검사 · LB4151B | 30,000원 |
| 검체검사료 · Nortrptyline(비급여) · LZ017 | 12,660원 |
| 검체검사료 · Nicotine metabolite · LZ023A | 25,000원 |
| 검체검사료 · 인플루엔자 A,B 바이러스 항원검사(현장검사) · LCZ394 | 40,000원 |
| 검체검사료 · 인플루엔자 A,B 바이러스 RNA검사(PCR) · LCZ494 | 80,000원 |
| 검체검사료 · 인플루엔자바이러스 A · LC6095 | 130,000원 |
| 검체검사료 · 항ccp항체(IgG) · LCZ432 | 40,000원 |
| 검체검사료 · P1NP · LC3630F | 40,000원 |
| 검체검사료 · Uroporphyrin 정량 · LV3893A | 18,030원 |
| 검체검사료 · Leptin · LC4699 | 40,110원 |
| 검체검사료 · Fasciola hepatica(간질,간충) · LC4722796 | 50,000원 |
| 검체검사료 · Hydaid cyst(포충) · LC4722796 | 50,000원 |
| 검체검사료 · 폐렴원인균(폐렴사슬알균, 인플루엔자균) · LC6013006 | 100,000원 |
| 검체검사료 · Barbiturate · LC7500 | 9,570원 |
| 검체검사료 · Benzodiazepine · LC7501 | 9,570원 |
| 검체검사료 · Amphetamine · LC7502 | 9,570원 |
| 검체검사료 · Cannabinoids · LC7503 | 9,570원 |
| 검체검사료 · Cocaine · LC7504 | 9,570원 |
| 검체검사료 · Opiates · LC7505 | 9,570원 |
| 검체검사료 · Phencyclidine · LC7506 | 9,570원 |
| 검체검사료 · 호흡기바이러스검사 · LCZ053 | 150,000원 |
Luật Hàn Quốc buộc phòng khám công bố giá tự trả. Đây là bản sao, không do chúng tôi đặt. Giá thay đổi — hãy xác nhận với phòng khám. Website ↗
Nơi phòng khám đăng bài
네이버 블로그 ↗카카오톡 채널 ↗Thông tin phòng khám
Muốn trò chuyện trực tiếp với phòng khám này?
MEDIS dịch trực tiếp mọi ngôn ngữ. Phòng khám này chưa tham gia. Để lại yêu cầu — chúng tôi sẽ báo họ và báo bạn khi mở.
Thông tin này đúng chứ?
Nếu đây là phòng khám của bạn, bạn có thể sửa. Chúng tôi chép từ website nên có thể sai hoặc cũ. Miễn phí, không bán vị trí.
Chúng tôi gọi số trên website để xác minh trước khi bàn giao thẻ. Không có bước này thì ai cũng nhận được phòng khám của người khác.
Không bán vị trí. Phòng khám đã tham gia MEDIS hiện trước. · 2026-08-17
Đăng ký để lưu các phòng khám bạn đã xem và được báo khi giá thay đổi. Chúng tôi không hỏi tên thật.
Tham gia