Yesubyeongwonyujijaedanyesu Bệnh viện · 재단법인예수병원유지재단예수병원
Hồ sơ đăng ký nhà nước
Từ Cơ quan Thẩm định Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (HIRA) — không phải phòng khám tự ghi.
Thủ thuật có làm
Cắt mí (2 mí)Bọng mắt dướiNâng mũiHút mỡCấy mỡ tự thânNâng ngựcTạo hình thành bụngBotoxFillerNâng cơ trẻ hóaĐiều trị rụng tócThiết bị
다빈치Do người đã làm viết
Chưa có ai viết. Nếu bạn đã làm ở đây, hãy là người đầu tiên.
Chúng tôi không trả tiền cho những bài này. Chỉ người có hóa đơn mới đăng được. Hồi phục và kết quả khác nhau tùy người, và đây không phải chẩn đoán.
Bác sĩ
김경아 과장김윤환 과장조직위 원장Giá phòng khám công bố
| Mục | Giá công bố |
|---|---|
| 당뇨병교육 · AZ001 · 당뇨병교육 | 21,030~42,070원 |
| VIP 병실 · 비급여 · VIP | 280,000~359,100원 |
| 1인실 · ABZ01001 · 1인실 | 239,100~359,100원 |
| ECP(Eosinophil Cationic Protein)(위탁) · CZ114 · 호산구양이온단백농도측정검 | 167,948원 |
| PTH related peptide (위탁) · CZ192 · 부갑상선호르몬관련펩타이드 | 122,034원 |
| DHEA (위탁) · CZ199 · DHEA | 140,030원 |
| VIP(Vasoactive intestinal peptide) (위탁) · CZ200 · VIP | 544,775원 |
| Sex Hormone Binding Globulin(위탁) · CZ202 · 성호르몬결합글로불린 | 76,989원 |
| Proinsulin (위탁) · CZ206 · 프로인슐린 | 220,902원 |
| Insulin Receptor Ab (위탁) · CZ210 · 인슐린 수용체검사 : 적혈구, 단핵백혈구 | 476,267원 |
| AMH(Anti Mullerian hormone) (위탁) · D373000HZ · 항뮬러관호르몬[정밀면역검 | 55,968원 |
| 인플루엔자 AB(FIA, 신속간이진단) · CZ394 · 인플루엔자 A·B 바이러스항원검사 [현장검사] | 30,000원 |
| 부수 종양성 자가항체 (위탁) · CZ422 · 항신경핵항체 1형 | 229,922원 |
| 부수 종양성 자가항체 (위탁) · CZ477 · 항신경핵항체 1형 | 382,558원 |
| Anti GM1 Ab IgG (위탁) · CZ261 · 항GM1항체 [IgG] | 84,128원 |
| Anti GM1 Ab IgM isotype (위탁) · CZ262 · 항GM1항체 [IgM] | 84,128원 |
| 11-Deoxycortiso · 비급여 · 11-Deoxycortisol | 249,865원 |
| 11-OHCS · D3502 · 11-OHCS | 48,851원 |
| 유기산균형검사(위탁) · 비급여 · 유기산균형검사(위탁) | 300,000원 |
| 양수염색체검사(초음파/시술비) · 3Z261 · 양수염색체검사시술비용 | 978,306원 |
| 비침습적 산전다운증후군검사(G-NIPT) · 비급여 · 비침습적 산전검사(NIPT) | 500,000원 |
| Myelin Basic Protein(위탁) · 비급여 · Myelin Basic Protein | 333,674원 |
| 검체 검사료 · ABO gene genotype · C5806 | 281,600원 |
| 검체 검사료 · PAPP-A · CZ212 | 48,653원 |
| 검체 검사료 · Amyloid A · CZ242 | 45,000~49,522원 |
| 검체 검사료 · NK세포 활성도 검사 · CZ489 | 116,699원 |
| 검체 검사료 · DMD/BMD Deletion · CZ581 | 600,600원 |
| 검체 검사료 · SARS-COV 2 항원검사(간이검사) · D6620 | 15,430원 |
| 검체 검사료 · 폐렴병원체신속PCR · D680601D | 250,000원 |
| 검체 검사료 · VDRL (Qualitative) [CSF] · 비급여 | 111,342원 |
| 검체 검사료 · QF-Ch(AF) · 비급여 | 735,570원 |
| 검체 검사료 · IgG4 음식 불내증 검사 90종 · 비급여 | 369,523원 |
| 검체 검사료 · 탈모 리스크 스크린 · 비급여 | 80,850원 |
| 검체 검사료 · Ch(AF) · 비급여 | 757,636원 |
| 검체 검사료 · 알코올 리스크 스크린 · 비급여 | 80,850원 |
| Prader-Willi del/dup (MLPA) (위탁) · CZ581 · 사람유전자 분자병리검사 | 440,000~930,930원 |
| MGMT 유전자-녹십자(위탁) · CZ584 · 사람유전자 분자병리검사 | 357,940원 |
| PAP smear · C5621008 · 일반세포검사(자궁질세포병리검사) | 11,390원 |
| FISH,(위탁) · C5841 · 비유전성 유전자검사 | 231,000~442,596원 |
| FISH,(위탁) · C584108F · 비유전성 유전자검사 | 607,640원 |
Luật Hàn Quốc buộc phòng khám công bố giá tự trả. Đây là bản sao, không do chúng tôi đặt. Giá thay đổi — hãy xác nhận với phòng khám. Website ↗
Nơi phòng khám đăng bài
유튜브 ↗네이버 블로그 ↗인스타그램 ↗페이스북 ↗카카오톡 채널 ↗Thông tin phòng khám
Muốn trò chuyện trực tiếp với phòng khám này?
MEDIS dịch trực tiếp mọi ngôn ngữ. Phòng khám này chưa tham gia. Để lại yêu cầu — chúng tôi sẽ báo họ và báo bạn khi mở.
Thông tin này đúng chứ?
Nếu đây là phòng khám của bạn, bạn có thể sửa. Chúng tôi chép từ website nên có thể sai hoặc cũ. Miễn phí, không bán vị trí.
Chúng tôi gọi số trên website để xác minh trước khi bàn giao thẻ. Không có bước này thì ai cũng nhận được phòng khám của người khác.
Không bán vị trí. Phòng khám đã tham gia MEDIS hiện trước. · 2026-08-17
Đăng ký để lưu các phòng khám bạn đã xem và được báo khi giá thay đổi. Chúng tôi không hỏi tên thật.
Tham gia