Wonjuseunou Phòng khám · 원주스노우의원
Hồ sơ đăng ký nhà nước
Từ Cơ quan Thẩm định Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (HIRA) — không phải phòng khám tự ghi.
Thủ thuật có làm
BotoxFillerNâng cơ trẻ hóaTiêm dưỡng daĐiều trị mụnNám & sắc tốLỗ chân lông & kết cấu daTriệt lôngThu gọn gò máThu gọn hàm gócTiêm căng bóngLaser toningĐiều trị sẹo mụnXóa xămĐỏ da & mạch máuThiết bị
울쎄라슈링크인모드포텐자피코슈어클라리티프락셀아쿠아필제네시스Do người đã làm viết
Chưa có ai viết. Nếu bạn đã làm ở đây, hãy là người đầu tiên.
Chúng tôi không trả tiền cho những bài này. Chỉ người có hóa đơn mới đăng được. Hồi phục và kết quả khác nhau tùy người, và đây không phải chẩn đoán.
Bác sĩ
서동근 대표원장Giá phòng khám công bố
| Mục | Giá công bố |
|---|---|
| 레이저 · 피코슈어 토닝 · 1회 | 360,000원 |
| 레이저 · 피코슈어 바디토닝 · 1회 | 200,000원 |
| 레이저 · 클라리티2 제네시스 · 1회 | 290,000원 |
| 레이저 · CO2레이저 시술(점/사마귀/비립종 등) · 1mm 기준 | 15,000~70,000원 |
| 레이저 · 피코슈어 문신제거 · 크기별 | 150,000~290,000원 |
| 레이저 · 레이저제모 · 부위별 | 30,000~530,000원 |
| 여드름 · 클라리티2 붉은자국 · 1회 | 240,000원 |
| 여드름 · 포텐자 아그네스 (풀페이스) · 1회 | 350,000원 |
| 여드름 · 블랙필 · 부위별 | 150,000~600,000원 |
| 여드름 · 네오빔 · 1회 | 200,000원 |
| 여드름 · 압출 · 부위별 | 15,000~79,000원 |
| 여드름 · 염증 주사 · 부위별 | 15,000~89,000원 |
| 모공흉터 · 피코 프락셀 · 1회 | 180,000~290,000원 |
| 모공흉터 · 포텐자(모공모드) · 1회 | 420,000원 |
| 모공흉터 · 포텐자(펌핑모드) · 1회 | 640,000원 |
| 모공흉터 · 모공주사 · 제품별 | 170,000~240,000원 |
| 모공흉터 · 흉터 & 주름 주사 · 1회 | 400,000원 |
| 스킨부스터 · 리쥬란HB · 2cc | 560,000원 |
| 스킨부스터 · 리쥬란힐러 · 2cc | 540,000원 |
| 스킨부스터 · 리쥬란아이힐러 · 1cc | 380,000원 |
| 스킨부스터 · 쥬베룩 스킨부스터 · 4cc | 400,000원 |
| 스킨부스터 · 물광주사 · 2cc | 250,000원 |
| 리프팅 · 울리지오 · 100샷 | 300,000원 |
| 리프팅 · 울쎄라 · 100샷 | 590,000원 |
| 리프팅 · 슈링크 유니버스 · 100샷 | 118,000원 |
| 리프팅 · 인모드 · 부위당 | 190,000~570,000원 |
| 보톡스 · 사각턱 보톡스 · 제품별 | 55,000~180,000원 |
| 보톡스 · 광대/침샘 보톡스 · 제품별 | 99,000~249,000원 |
| 보톡스 · 주름 보톡스(일반) · 제품별 | 42,000~115,000원 |
| 보톡스 · 입꼬리 or 콧볼 보톡스 · 제품별 | 42,000~115,000원 |
| 보톡스 · 스킨보톡스(얼굴전체) · 제품별 | 350,000~550,000원 |
| 보톡스 · 바디 보톡스 · 제품별 | 199,000~299,000원 |
| 보톡스 · 다한증 보톡스 · 제품별 | 289,000~358,000원 |
| 필러 · 필러(국산) · 부위별 1cc | 300,000~338,000원 |
| 필러 · 필러(수입산) · 부위별 1cc | 508,000~593,000원 |
| 필러 · 쥬베룩 볼륨 · 1 바이알 | 1,290,000원 |
| 스킨케어 · 초음파 관리 · 1회 | 150,000원 |
| 스킨케어 · 아쿠아필 · 1회 | 110,000원 |
| 스킨케어 · 리라필 · 1회 | 270,000원 |
| 스킨케어 · 크라이오 · 1회 | 100,000원 |
Luật Hàn Quốc buộc phòng khám công bố giá tự trả. Đây là bản sao, không do chúng tôi đặt. Giá thay đổi — hãy xác nhận với phòng khám. Website ↗
Nơi phòng khám đăng bài
카카오톡 채널 ↗Thông tin phòng khám
Muốn trò chuyện trực tiếp với phòng khám này?
MEDIS dịch trực tiếp mọi ngôn ngữ. Phòng khám này chưa tham gia. Để lại yêu cầu — chúng tôi sẽ báo họ và báo bạn khi mở.
Thông tin này đúng chứ?
Nếu đây là phòng khám của bạn, bạn có thể sửa. Chúng tôi chép từ website nên có thể sai hoặc cũ. Miễn phí, không bán vị trí.
Chúng tôi gọi số trên website để xác minh trước khi bàn giao thẻ. Không có bước này thì ai cũng nhận được phòng khám của người khác.
Không bán vị trí. Phòng khám đã tham gia MEDIS hiện trước. · 2026-08-17
Đăng ký để lưu các phòng khám bạn đã xem và được báo khi giá thay đổi. Chúng tôi không hỏi tên thật.
Tham gia