Anyangsaem Bệnh viện · 효산의료재단 안양샘병원
Hồ sơ đăng ký nhà nước
Từ Cơ quan Thẩm định Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (HIRA) — không phải phòng khám tự ghi.
Thủ thuật có làm
BotoxThiết bị
Website không ghi
Do người đã làm viết
Chưa có ai viết. Nếu bạn đã làm ở đây, hãy là người đầu tiên.
Chúng tôi không trả tiền cho những bài này. Chỉ người có hóa đơn mới đăng được. Hồi phục và kết quả khác nhau tùy người, và đây không phải chẩn đoán.
Bác sĩ
Website không ghi
Giá phòng khám công bố
| Mục | Giá công bố |
|---|---|
| AZ001 · 교육상담료-당뇨병교육 · 1회 | 40,000원 |
| AZ001 · 당뇨인슐린교육 · 1회 | 20,000원 |
| AZ001 · 당뇨개인교육(트루리시티 교육) · 1회 | 10,000원 |
| 기본진료료 · 교육상담료 · 비만치료제 자가주사 교육의뢰용 | 10,000원 |
| 교육상담료 · F6962 · 2형 당뇨개인교육(개인용 연속혈당측정검사-정밀)-비급여 | 20,000원 |
| AZ002 · 교육상담료-고혈압교육 · 1회 | 30,000원 |
| AZ008 · 교육상담료-고지혈증 · 1회 | 10,000원 |
| 교육상담료 · 비만상담 · 1회 | 10,000~30,000원 |
| 교육상담료 · NPIS0003 · 성장판검사 및 상담료 | 60,000원 |
| 상급병실료차액 · AB901 · 1인실 | 250,000원 |
| AB901 · 1인실 특실 · 특실 | 350,000원 |
| AB901 · 1인실 특실(0-6시 입원/18-24퇴원) · 특실 | 175,000원 |
| AB901 · 1인실 (0-6시 입원/18-24퇴원) · 1인실 | 125,000원 |
| 감염증 기타 검사 · CZ394 · 인플루엔자 A·B 바이러스항원검사 [현장검사] | 45,000원 |
| 검사료 · 감염증 기타 검사 · Entero virus type 70-국외수탁 | 116,240원 |
| 검사료 · 감염증 기타 검사 · Entero virus type 71-국외수탁 | 116,240원 |
| 검사료 · 감염증 기타 검사 · Chlamydia trachomatis Ab IgA-외부 | 40,810원 |
| 감염증 기타 검사 · D6620003 · SARS-CoV-2 항원검사-간이검사-비급여 | 30,000원 |
| 감염증 기타 검사 · D680206C · 호흡기바이러스 PCR 19종 - 외부 | 196,190원 |
| 감염증 혈청검사 · D3730 · 항뮬러관호르몬[불임,폐경]- 외부 | 74,890원 |
| 검사료 · 감염증 혈청 검사 · 기생충 성충검사- 외부 | 19,500원 |
| 감염증 혈청검사 · D6584 · MERS_CoV(RT-PCR)-외부(비급여) | 185,710원 |
| 내분비검사 · F6962 · 개인용 연속혈당측정검사-정밀(1형 당뇨이외)-비급여 | 20,000원 |
| 내분비검사 · F6963 · 개인용 연속혈당측정검사-일반(1형 당뇨이외)-비급여 | 18,000원 |
| 내분비검사 · CZ206 · 프로인슐린 - 국외수탁 | 240,980원 |
| 내분비검사 · CZ261 · Ganglioside Ab IgG panel-외부 | 147,080원 |
| 내분비검사 · CZ261 · Ganglioside Ab IgM panel-외부 | 147,080원 |
| 내분비검사 · CZ261 · 항GM1항체IgG(Anti GM1 Ab IgG)-외부 | 147,080원 |
| 내분비검사 · CZ262 · 항GM1항체 IgM(Anti GM1 Ab IgM)-외부 | 84,130원 |
| 내분비검사 · CZ202 · SHBG(sex hormone binding globulin)/성호르몬결합글로불 | 79,300원 |
| 내분비검사 · CZ199 · DHEA(Dehydroepiandrosterone) - 국외수탁 | 140,030원 |
| 내분비검사 · NPIS0003 · Inhibin B - 국외수탁 | 890,860원 |
| 기타 · CZ210 · 인슐린 수용체 검사 - 국외수탁 | 519,560원 |
| 검사료 · 기타 · ICA(Islet cell ab)-국외수탁 | 164,040원 |
| 검사료 · 기타 · [추가검사]ICA(Islet cell ab)-국외수탁 | 149,410원 |
| 검사료 · 기타 · IA2 Ab(ICA 512 Ab)-국외수탁 | 208,180원 |
| 내시경 · EA001 · 진정내시경 환자 관리료(S상 결장) | 80,000원 |
| 내시경 · EA002 · 진정내시경 환자 관리료(위) | 80,000원 |
| 내시경 · EA003 · 진정내시경 환자 관리료(대장) | 100,000원 |
| 내시경 · EA004 · 진정내시경 환자 관리료(기관지경) | 180,000원 |
Luật Hàn Quốc buộc phòng khám công bố giá tự trả. Đây là bản sao, không do chúng tôi đặt. Giá thay đổi — hãy xác nhận với phòng khám. Website ↗
Nơi phòng khám đăng bài
유튜브 ↗유튜브 ↗페이스북 ↗인스타그램 ↗네이버 블로그 ↗Thông tin phòng khám
Muốn trò chuyện trực tiếp với phòng khám này?
MEDIS dịch trực tiếp mọi ngôn ngữ. Phòng khám này chưa tham gia. Để lại yêu cầu — chúng tôi sẽ báo họ và báo bạn khi mở.
Thông tin này đúng chứ?
Nếu đây là phòng khám của bạn, bạn có thể sửa. Chúng tôi chép từ website nên có thể sai hoặc cũ. Miễn phí, không bán vị trí.
Chúng tôi gọi số trên website để xác minh trước khi bàn giao thẻ. Không có bước này thì ai cũng nhận được phòng khám của người khác.
Không bán vị trí. Phòng khám đã tham gia MEDIS hiện trước. · 2026-08-17
Đăng ký để lưu các phòng khám bạn đã xem và được báo khi giá thay đổi. Chúng tôi không hỏi tên thật.
Tham gia