한국어English中文日本語Tiếng Việtالعربية

Semyeongjonghap Bệnh viện · 의료법인 서명의료재단 세명종합병원

Gyeongbuk Gyeongsan-si
Thủ thuật có làm 1Giá phòng khám công bố 60Lượt xem 0

Hồ sơ đăng ký nhà nước

Loại cơ sở
Bệnh viện đa khoa
Khai trương
2003 · 23 năm
Bác sĩ
38
Bác sĩ chuyên khoa
38
Chuyên khoa đăng ký
Nhãn khoa
Đăng ký tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài
미국 · 일본 · 중국 · 러시아 · 중동 · 몽골 · 베트남 · 기타

Từ Cơ quan Thẩm định Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc (HIRA) — không phải phòng khám tự ghi.

Thủ thuật có làm

Phẫu thuật đục thủy tinh thể

Thiết bị

Website không ghi

Do người đã làm viết

Chưa có ai viết. Nếu bạn đã làm ở đây, hãy là người đầu tiên.

Chúng tôi không trả tiền cho những bài này. Chỉ người có hóa đơn mới đăng được. Hồi phục và kết quả khác nhau tùy người, và đây không phải chẩn đoán.

Bác sĩ

Website không ghi

Giá phòng khám công bố

MụcGiá công bố
VIP실 입원료 · ABA06 · 1인실250,000원
특실 입원료 · ABA05 · 1인실200,000원
1인실 입원료 · ABA01 · 1인실150,000원
1인실 입원료 · ABA02 · 1인실170,000원
기능검사 · 증상 및 행동 평가 척도(불안척도)-신경증불안평가 · TFY70510,000원
기능검사 · 이화방어기제검사 · TFY73710,000원
기능검사 · 학습장애및 평가척도(K-LEDS) · TFY737A20,000원
기능검사 · 신경학적 척도검사(말초신경척도) · TFY83110,000원
기능검사 · 덴버발달검사 · TFZ69460,000원
기능검사 · 시기능검사 / 안구광학단층촬영 · TEZ796136,000원
기능검사 · 비디오전기안진검사 · TFZ73360,000원
기능검사 · 비디오 안진검사 · TFZ733A40,000원
기능검사 · 동맥경화도검사(PWV+ABI) · TEZ86850,000원
내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(위) · TZ00270,000원
내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(대장) · TZ003100,000원
내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(결장) · TZ002A47,000원
내시경,천자및 생검료 · 위,대장 동시 수면내시경 · TZ037130,000원
내시경,천자및 생검료 · 내시경 수면연장 · TZ03820,000원
내시경,천자및 생검료 · 수면내시경(직장,S상 결장) · TZ002A37,000원
내시경,천자및 생검료 · CLO Test- Helicobacter pylori검사 · LB4151B30,000원
검체검사료 · Nortrptyline(비급여) · LZ01712,660원
검체검사료 · Nicotine metabolite · LZ023A25,000원
검체검사료 · 인플루엔자 A,B 바이러스 항원검사(현장검사) · LCZ39440,000원
검체검사료 · 인플루엔자 A,B 바이러스 RNA검사(PCR) · LCZ49480,000원
검체검사료 · 인플루엔자바이러스 A · LC6095130,000원
검체검사료 · 항ccp항체(IgG) · LCZ43240,000원
검체검사료 · P1NP · LC3630F40,000원
검체검사료 · Uroporphyrin 정량 · LV3893A18,030원
검체검사료 · Leptin · LC469940,110원
검체검사료 · Fasciola hepatica(간질,간충) · LC472279650,000원
검체검사료 · Hydaid cyst(포충) · LC472279650,000원
검체검사료 · 폐렴원인균(폐렴사슬알균, 인플루엔자균) · LC6013006100,000원
검체검사료 · Barbiturate · LC75009,570원
검체검사료 · Benzodiazepine · LC75019,570원
검체검사료 · Amphetamine · LC75029,570원
검체검사료 · Cannabinoids · LC75039,570원
검체검사료 · Cocaine · LC75049,570원
검체검사료 · Opiates · LC75059,570원
검체검사료 · Phencyclidine · LC75069,570원
검체검사료 · 호흡기바이러스검사 · LCZ053150,000원

Luật Hàn Quốc buộc phòng khám công bố giá tự trả. Đây là bản sao, không do chúng tôi đặt. Giá thay đổi — hãy xác nhận với phòng khám. Website ↗

Nơi phòng khám đăng bài

네이버 블로그 ↗카카오톡 채널 ↗

Thông tin phòng khám

Địa chỉ
경상북도 경산시 경안로 208, (중방동)
Điện thoại
053-819-8800
Đỗ xe
주차시설/편의시설 주차시설 편의시설 오시는길 진료절차안내
Mã số kinh doanh
515-82-06462

Muốn trò chuyện trực tiếp với phòng khám này?

MEDIS dịch trực tiếp mọi ngôn ngữ. Phòng khám này chưa tham gia. Để lại yêu cầu — chúng tôi sẽ báo họ và báo bạn khi mở.

Thông tin này đúng chứ?

Nếu đây là phòng khám của bạn, bạn có thể sửa. Chúng tôi chép từ website nên có thể sai hoặc cũ. Miễn phí, không bán vị trí.

Chúng tôi gọi số trên website để xác minh trước khi bàn giao thẻ. Không có bước này thì ai cũng nhận được phòng khám của người khác.

Không bán vị trí. Phòng khám đã tham gia MEDIS hiện trước. · 2026-08-17

Chỉ mang tính tham khảo, không phải chẩn đoán. Hãy hỏi bác sĩ chuyên khoa trước khi làm.
Glowup Cộng đồng →

Đăng ký để lưu các phòng khám bạn đã xem và được báo khi giá thay đổi. Chúng tôi không hỏi tên thật.

Tham gia